Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang có những chuyển dịch mạnh mẽ, hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam liên tục ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Nhằm duy trì đà phát triển và nâng cao sức cạnh tranh quốc gia, việc tối ưu hóa và hiện đại hóa hạ tầng logistics đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết mang tính chiến lược.
Thời gian qua, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã đạt những con số hết sức khả quan. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng 27,1% so với cùng kỳ năm trước; trong đó, xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD (tăng 21%) và nhập khẩu đạt 283,2 tỷ USD (tăng 34,4%). Những kết quả tích cực này là minh chứng rõ nét cho sức mạnh, năng lực sản xuất cũng như khả năng thích ứng linh hoạt của nền kinh tế Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Tuy nhiên, quy mô thương mại ngày càng lớn cũng đặt ra thách thức không nhỏ đối với hạ tầng và dịch vụ logistics. Logistics không chỉ đơn thuần quyết định tốc độ lưu chuyển hàng hóa, mà còn là yếu tố then chốt thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng thị trường và khẳng định vị thế quốc gia trên bản đồ kinh tế thế giới.
Theo Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đã đặt ra các mục tiêu cụ thể:
- Tỷ trọng đóng góp: Đạt từ 5% đến 7% vào GDP quốc gia.
- Tốc độ tăng trưởng: Đạt trung bình 12% đến 15%/năm.
- Giảm chi phí: Tối ưu hóa chi phí logistics xuống còn 12% – 15% GDP (so với mức khoảng 17% hiện nay).
Là trung tâm kinh tế năng động của cả nước, TP. Hồ Chí Minh đóng vai trò hạt nhân trong việc kết nối chuỗi cung ứng khu vực phía Nam với thị trường quốc tế. Với hệ thống cảng biển, sân bay, khu công nghiệp và trung tâm tài chính phát triển, TP. Hồ Chí Minh sở hữu đầy đủ điều kiện để hội nhập sâu rộng và trở thành trung tâm dịch vụ logistics tầm cỡ quốc tế.
Để đạt được mục tiêu đó, thành phố tập trung triển khai 4 định hướng chiến lược trọng tâm:
- Phát triển hạ tầng đồng bộ: Xây dựng hệ thống hạ tầng logistics hiện đại, tăng cường khả năng kết nối liên vùng.
- Thúc đẩy chuyển đổi số: Ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của chuỗi cung ứng.
- Phát triển logistics xanh: Áp dụng các tiêu chuẩn sinh thái, đáp ứng quy chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế.
- Đào tạo nhân lực chất lượng cao: Xây dựng nguồn nhân lực chuyên nghiệp, phát triển hệ sinh thái dịch vụ có giá trị gia tăng cao.
Logistics là ngành công nghiệp mang tính liên kết vùng cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương, bộ ngành và cộng đồng doanh nghiệp. Việc đầu tư đồng bộ vào hành lang vận tải, trung tâm logistics và chia sẻ dữ liệu chung sẽ giúp loại bỏ các điểm nghẽn, tạo dựng hệ thống vận tải đa phương tiện thông suốt.
Bên cạnh sự đồng hành của Nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics cần chủ động chuyển đổi mô hình quản trị, chuyển từ “cạnh tranh đơn lẻ” sang “hợp tác chiến lược”. Sự kết nối chặt chẽ giữa các bên sẽ là động lực then chốt để xây dựng hệ thống logistics Việt Nam hiện đại, thông minh, xanh và bền vững trong tương lai.
Minh Tuấn





















