Y tế tư nhân Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao gia tăng cùng với quy mô dân số, thu nhập và tốc độ già hóa. Tuy nhiên, phía sau cơ hội mở rộng thị trường là bài toán vốn, đặc biệt vốn trung và dài hạn để đầu tư cơ sở vật chất và thiết bị y tế công nghệ cao. Tại Diễn đàn Phát triển Y tế tư nhân năm 2026, cho thuê tài chính được nhìn nhận như một kênh vốn có thể góp phần tháo gỡ điểm nghẽn này, nhất là với những tài sản có giá trị lớn nhưng có khả năng tạo dòng tiền trực tiếp.
Theo tham luận của ông Phạm Xuân Hòe, Tổng Thư ký Hiệp hội Cho thuê tài chính Việt Nam, một bệnh viện đa khoa quy mô 200–300 giường có thể cần tổng vốn đầu tư từ vài trăm tỷ đồng đến hơn 1.000 tỷ đồng tùy cấu hình. Trong đó, thiết bị y tế thường chiếm khoảng 40–60% tổng vốn. Nhiều thiết bị công nghệ cao có giá trị rất lớn như MRI 3 Tesla khoảng 40–80 tỷ đồng, CT Scanner 128–512 lát cắt khoảng 20–70 tỷ đồng, PET/CT khoảng 60–120 tỷ đồng hay robot phẫu thuật khoảng 70–150 tỷ đồng.

Chi hội Bệnh viện Tư nhân TP.HCM và các tỉnh, thành phía Nam
Quy mô thị trường thiết bị y tế Việt Nam được tham luận dẫn chứng đạt khoảng 1,7 tỷ USD năm 2024, trong khi hơn 90% thiết bị vẫn phải nhập khẩu. Điều này đồng nghĩa nhu cầu vốn cho đầu tư, đổi mới và nâng cấp thiết bị sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới. Tuy nhiên, nhiều bệnh viện và phòng khám tư nhân vẫn khó tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn. Tín dụng ngân hàng hiện là kênh chủ yếu nhưng thường đặt nặng yêu cầu tài sản bảo đảm, trong khi thời hạn vay chưa phải lúc nào cũng phù hợp với vòng đời khai thác của thiết bị.

Trong bối cảnh đó, cho thuê tài chính tạo ra một cách tiếp cận khác: thay vì chỉ nhìn vào tài sản thế chấp bên ngoài, nguồn vốn có thể gắn trực tiếp với tài sản được đầu tư và khả năng tạo dòng tiền của tài sản. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 đã xác định cho thuê tài chính là hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn. Công ty cho thuê tài chính cũng có thể thực hiện nghiệp vụ mua và cho thuê lại, giúp doanh nghiệp giải phóng vốn đang nằm trong tài sản cố định để bổ sung vốn lưu động hoặc mở rộng hoạt động.

Một ví dụ được đưa ra là trường hợp bệnh viện tư nhân đầu tư máy MRI 3 Tesla trị giá 60 tỷ đồng. Với phương án vay ngân hàng truyền thống, bệnh viện có thể phải chuẩn bị 20–30% vốn đối ứng, đồng thời bổ sung tài sản bảo đảm khác và chịu áp lực về thời hạn vay. Trong khi đó, với cho thuê tài chính, thiết bị có thể trở thành tài sản bảo đảm, phương án minh họa cho phép tài trợ tới 100% giá trị thiết bị và kéo dài thời hạn thuê 7–10 năm. Nếu máy vận hành trung bình 35 ca/ngày với mức giá 1,5 triệu đồng mỗi ca, doanh thu lý thuyết có thể đạt khoảng 19,2 tỷ đồng/năm trước chi phí vận hành.

Madam Trần Thị Lâm – Tân Chủ tịch Chi hội Bệnh viện Tư nhân TP.HCM và các tỉnh, thành phía Nam.
Điểm đáng chú ý là mô hình này đã được sử dụng tại nhiều thị trường phát triển. Tại Đức, leasing được sử dụng cho các thiết bị chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và điều trị chuyên sâu. Tại Nhật Bản, mô hình vendor leasing kết nối nhà cung cấp thiết bị với công ty cho thuê tài chính, giúp khách hàng sử dụng thiết bị ngay và trả dần theo thời gian. Đây là kinh nghiệm đáng tham khảo đối với Việt Nam, đặc biệt khi các phòng khám và bệnh viện quy mô vừa và nhỏ có nhu cầu tiếp cận công nghệ cao nhưng hạn chế về vốn ban đầu.
Dù vậy, thị trường cho thuê tài chính Việt Nam vẫn còn khá nhỏ. Dư nợ toàn ngành giai đoạn 2020–2024 chỉ dao động quanh 50.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 0,1% tổng dư nợ tín dụng của nền kinh tế. Năm 2025, trong khi tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 19%, dư nợ cho thuê tài chính tăng trên 13%. Khoảng cách này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn, nhất là khi nhu cầu đầu tư thiết bị y tế công nghệ cao đang tăng nhanh.

Để khai thác dư địa này, các đề xuất tại diễn đàn tập trung vào việc xây dựng chương trình quốc gia về cho thuê tài chính thiết bị y tế, hình thành cơ chế bảo lãnh, thí điểm vendor leasing, có chính sách thuế phù hợp và mở rộng nguồn vốn trung, dài hạn cho các công ty cho thuê tài chính. Đồng thời, việc hoàn thiện thể chế phát triển y tế tư nhân cũng rất quan trọng, bởi đất đai, thủ tục đầu tư, giá dịch vụ, bảo hiểm y tế, đấu thầu và mua sắm thiết bị đều tác động trực tiếp đến dòng tiền và khả năng trả nợ của doanh nghiệp y tế.
Xa hơn, một đề xuất đáng chú ý là xây dựng nền tảng Vietnam Medical Equipment Vendor Financing Platform, kết nối hãng thiết bị, bệnh viện, công ty cho thuê tài chính và dữ liệu dòng tiền. Khi đó, thị trường có thể chuyển dần từ tư duy “bán thiết bị” sang “bán giải pháp đầu tư y tế”, trong đó tài trợ vốn, bảo trì, bảo hiểm và quản trị thiết bị được tích hợp thành một hệ sinh thái.
Trong tiến trình hiện đại hóa y tế Việt Nam, vốn đầu tư cho thiết bị công nghệ cao sẽ ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh của bệnh viện và phòng khám tư nhân. Nếu tín dụng ngân hàng tiếp tục giữ vai trò nguồn vốn chủ lực, thì cho thuê tài chính có thể trở thành một kênh bổ trợ quan trọng, giúp khớp nguồn vốn với vòng đời tài sản, giảm áp lực vốn ban đầu và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Khi thể chế, nguồn vốn và dòng tiền được kết nối tốt hơn, lợi ích cuối cùng không chỉ thuộc về doanh nghiệp mà còn có thể lan tỏa tới người bệnh thông qua chất lượng và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế ngày càng được nâng cao.
Minh Tuấn














